Từ
撞击 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
撞击 (zhuàng jī) là một từ tiếng Trung: va chạm, đâm vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撞击
动 động từ
va chạm, đâm vào
陨石撞击地球造成了巨大的破坏。
Sự va chạm của thiên thạch với Trái Đất đã gây ra sự phá hủy khổng lồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
撞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
童 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét