Từ
抨击 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抨击 (pēng jī) là một từ tiếng Trung: công kích, chỉ trích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抨击
动 động từ
công kích, chỉ trích
记者抨击政府的新政策。
Nhà báo công kích chính sách mới của chính phủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét