Từ
偏僻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
偏僻 (piān pì) là một từ tiếng Trung: hẻo lánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 偏僻
形 tính từ
hẻo lánh
这个村子位置很偏僻,交通不便。
Ngôi làng này ở vị trí rất hẻo lánh, giao thông bất tiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
偏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
僻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
辟 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét