Từ
计 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
计 (jì) là một từ tiếng Trung: đếm; tính toán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 计
动 động từ
đếm; tính toán
这些费用都要计入总成本。
Tất cả các chi phí này phải được tính vào tổng chi phí.
名 danh từ
kế hoạch
他想出了一个好计。
Anh ấy nghĩ ra một kế hoạch hay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
计 — đếm; tính toán
Cấu trúc & nét viết
计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét