Từ
抵挡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抵挡 (dǐ dǎng) là một từ tiếng Trung: chống lại; kháng cự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抵挡
动 động từ
chống lại; kháng cự
他无法抵挡美食的诱惑。
Anh ấy không thể chống lại sự cám dỗ của đồ ăn ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
挡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
当 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét