Từ
琐碎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
琐碎 (suǒ suì) là một từ tiếng Trung: vặt vãnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 琐碎
形 tính từ
vặt vãnh
他每天处理很多琐碎的工作。
Anh ấy xử lý rất nhiều công việc vặt vãnh mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
琐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
碎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卒 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét