Từ

琐碎 (suǒ suì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

琐碎 (suǒ suì) là một từ tiếng Trung: vặt vãnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 琐碎

形 xíng tính từ

vặt vãnh

他每天处理很多琐碎的工作。

tā měi tiān chǔ lǐ hěn duō suǒ suì de gōng zuò

Anh ấy xử lý rất nhiều công việc vặt vãnh mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

琐 suǒ — tầm thường, vặt vãnh

碎 suì — rời rạc, vụn vặt

Cấu trúc & nét viết
1 琐 suǒ — vụn vặt, nhỏ nhặt

琐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 碎 suì — vỡ vụn; làm tan vỡ

碎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét