Từ
战术 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
战术 (zhàn shù) là một từ tiếng Trung: chiến thuật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 战术
名 danh từ
chiến thuật
教练制定了新的战术来赢得比赛。
Huấn luyện viên đã xây dựng chiến thuật mới để giành chiến thắng trong trận đấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
术 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét