Từ
战斗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
战斗 (zhàn dòu) là một từ tiếng Trung: chiến đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 战斗
名 danh từ
chiến đấu
这场战斗持续了三天。
Trận chiến này kéo dài ba ngày.
动 động từ
chiến đấu
他为自由而战斗。
Anh ấy chiến đấu vì tự do.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét