Từ

战斗 (zhàn dòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

战斗 (zhàn dòu) là một từ tiếng Trung: chiến đấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 战斗

名 míng danh từ

chiến đấu

这场战斗持续了三天。

zhè chǎng zhàn dòu chí xù le sān tiān

Trận chiến này kéo dài ba ngày.

动 dòng động từ

chiến đấu

他为自由而战斗。

tā wèi zì yóu ér zhàn dòu

Anh ấy chiến đấu vì tự do.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

战 zhàn — chiến tranh, trận chiến

斗 dòu — đấu tranh, chiến đấu

Cấu trúc & nét viết
1 战 zhàn — chiến tranh; trận chiến

战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 斗 dòu — đánh nhau; chiến đấu
Xpinyin
斗 là bộ thủ trong 6 chữ

斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét