Từ
挑战 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
挑战 (tiǎo zhàn) là một từ tiếng Trung: thách thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挑战
动 động từ
thách thức
他想挑战世界纪录。
Anh ấy muốn thách thức kỷ lục thế giới.
名 danh từ
thách thức
面对新的挑战,他没有退缩。
Đối mặt với thách thức mới, anh ấy không lùi bước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
挑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét