Từ

得 (dé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
de trợ từ (dùng sau động từ để chỉ kết quả hoặc mức độ)
děi phải

得 (dé) là một từ tiếng Trung: được, đạt được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得

动 dòng động từ

được, đạt được

他得了第一名。

tā dé le dì yī míng

Anh ấy đạt giải nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — được, đạt được

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét