Từ
得 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
得 (de) là một từ tiếng Trung: trợ từ (dùng sau động từ để chỉ kết quả hoặc mức độ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 得
助 trợ từ
trợ từ (dùng sau động từ để chỉ kết quả hoặc mức độ)
他说得很好。
Anh ấy nói rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
得 — trợ từ (dùng sau động từ để chỉ kết quả hoặc mức độ)
Cấu trúc & nét viết
得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét