Từ

得 (děi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
de trợ từ (dùng sau động từ để chỉ kết quả hoặc mức độ)
dé được, đạt được

得 (děi) là một từ tiếng Trung: phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得

动 dòng động từ

phải

我得走了。

wǒ děi zǒu le

Tôi phải đi bây giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 děi — phải

Cấu trúc & nét viết
1 得 děi — (khẩu ngữ) trợ động từ: cần; cần phải
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét