Từ

间 (jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
jiàn bí mật, kín đáo; khoảng, khoảng cách, khe

间 (jiān) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 间

量 liàng lượng từ

lượng từ cho phòng

这间教室很大。

zhè jiān jiào shì hěn dà

Lớp học này rất rộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

间 jiān — lượng từ cho phòng

Cấu trúc & nét viết
1 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét