Từ
间 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
间 (jiān) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho phòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 间
量 lượng từ
lượng từ cho phòng
这间教室很大。
Lớp học này rất rộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
间 — lượng từ cho phòng
Cấu trúc & nét viết
间 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét