Từ

公 (gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

公 (gōng) là một từ tiếng Trung: công cộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 公

形 xíng tính từ

công cộng

这是公共场所,请保持安静。

zhè shì gōng gòng chǎng suǒ qǐng bǎo chí ān jìng

Đây là nơi công cộng, vui lòng giữ yên lặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

公 gōng — công cộng

Cấu trúc & nét viết
1 公 gōng — công cộng; thuộc nhà nước hoặc tập thể (trái với '私')
公 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét