Từ
宿舍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
宿舍 (sù shè) là một từ tiếng Trung: ký túc xá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宿舍
名 danh từ
ký túc xá
我住在学校的宿舍。
Tôi sống trong ký túc xá của trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
百 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
舍 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét