Từ

稀罕 (xī han) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稀罕 (xī han) là một từ tiếng Trung: coi trọng như vật quý hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稀罕

动 dòng động từ

coi trọng như vật quý hiếm

他很稀罕这块古玉。

tā hěn xī han zhè kuài gǔ yù

Anh ấy rất coi trọng miếng ngọc cổ này.

形 xíng tính từ

hiếm

稀罕的宝石价格昂贵。

xī han de bǎo shí jià gé áng guì

Đá quý hiếm có giá đắt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稀 xī — hiếm, thưa

罕 hǎn / han — hiếm, ít khi

Phát âm theo ngữ cảnh: han

Cấu trúc & nét viết
1 稀 xī — hiếm; ít; không nhiều

稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 希 xī — mong muốn; hy vọng
希 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 罕 hǎn / han — hiếm; ít ỏi

罕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺳ — thành phần đồ họa
⺳ là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét