Từ
稀罕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
稀罕 (xī han) là một từ tiếng Trung: coi trọng như vật quý hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稀罕
动 động từ
coi trọng như vật quý hiếm
他很稀罕这块古玉。
Anh ấy rất coi trọng miếng ngọc cổ này.
形 tính từ
hiếm
稀罕的宝石价格昂贵。
Đá quý hiếm có giá đắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
稀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét
罕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét