Chữ

尴

gān HSK 6
尴 gān HSK 6
  • 1. (phương ngữ) xem «尴尬»: ① rơi vào tình huống khó xử, bối rối; ② (vẻ mặt, thái độ) không tự nhiên, lúng túng
Từ dùng 尴 như gān (1)
Cấu trúc & nét viết