Bộ thủ 尢 wāng 跛chân, tàn tật; yếu ớt và dị dạng Thứ tự nét ▶ 尢 dùng trong 3 chữ HSK 4 尤 yóu đặc biệt; nổi bật HSK 6 尬 gà xem 尴尬: ① ở trong tình huống khó xử; ② (thái độ, vẻ mặt) gượng gạo, không tự nhiên 尴 gān (phương ngữ) xem «尴尬»: ① rơi vào tình huống khó xử, bối rối; ② (vẻ mặt, thái độ) không tự nhiên, lúng túng