Từ
酝酿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
酝酿 (yùn niàng) là một từ tiếng Trung: ủ; lên men; chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酝酿
动 động từ
ủ; lên men; chuẩn bị
这个计划已经酝酿了很长时间。
Kế hoạch này đã được chuẩn bị trong thời gian dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
酝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
酿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét