Từ

酝酿 (yùn niàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

酝酿 (yùn niàng) là một từ tiếng Trung: ủ; lên men; chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酝酿

动 dòng động từ

ủ; lên men; chuẩn bị

这个计划已经酝酿了很长时间。

zhè ge jì huà yǐ jīng yùn niàng le hěn cháng shí jiān

Kế hoạch này đã được chuẩn bị trong thời gian dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酝 yùn — quá trình lên men; dự trữ

酿 niàng — nấu; lên men

Cấu trúc & nét viết
1 酝 yùn — ủ rượu

酝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 酿 niàng — ủ men, lên men để chế tạo

酿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét