Từ

道 (dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

道 (dào) là một từ tiếng Trung: đạo, đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 道

名 míng danh từ

đạo, đường

这条道很长。

zhè tiáo dào hěn cháng

Con đường này rất dài.

量 liàng lượng từ

lượng từ (cho đường, câu hỏi, cửa, món ăn, rào cản, quá trình)

这道菜很好吃。

zhè dào cài hěn hǎo chī

Món ăn này rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

道 dào — đạo, đường

Cấu trúc & nét viết
1 道 dào — đường; lối đi; hành lang

道 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét