Từ
通 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
通 (tōng) là một từ tiếng Trung: đi qua, kết nối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 通
动 động từ
đi qua, kết nối
这条路通北京。
Con đường này dẫn đến Bắc Kinh.
形 tính từ
thông, thông suốt
这条路很通。
Con đường này rất thông suốt.
量 lượng từ
từ chỉ định lượng cho thư, tài liệu, cuộc gọi
我收到了一通电话。
Tôi nhận được một cuộc điện thoại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
通 — đi qua, kết nối
Cấu trúc & nét viết
通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét