Từ
撒谎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
撒谎 (sā huǎng) là một từ tiếng Trung: nói dối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撒谎
动 động từ
nói dối
他从来不撒谎。
Anh ấy không bao giờ nói dối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
撒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
谎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
荒 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét