Từ
监狱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
监狱 (jiān yù) là một từ tiếng Trung: nhà tù. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 监狱
名 danh từ
nhà tù
他在监狱里服刑五年。
Anh ấy đã thụ án năm năm trong nhà tù.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
监 là bộ thủ trong 5 chữ
监 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
狱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét