Từ
监督 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
监督 (jiān dū) là một từ tiếng Trung: giám sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 监督
动 động từ
giám sát
老师监督学生考试。
Giáo viên giám sát bài kiểm tra của học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
监 là bộ thủ trong 5 chữ
监 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
督 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét