Từ

监督 (jiān dū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

监督 (jiān dū) là một từ tiếng Trung: giám sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 监督

动 dòng động từ

giám sát

老师监督学生考试。

lǎo shī jiān dū xué shēng kǎo shì

Giáo viên giám sát bài kiểm tra của học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

监 jiān — theo dõi, giám sát

督 dū — đốc thúc, chỉ đạo

Cấu trúc & nét viết
1 监 jiān — giám sát; theo dõi
监 là bộ thủ trong 5 chữ

监 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 督 dū — giám sát, kiểm tra, theo dõi

督 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 叔 shū — em trai của cha; cũng dùng để gọi người đàn ông cùng thế hệ với cha nhưng nhỏ tuổi hơn và không có quan hệ thân tộc (có thể dùng dạng láy)
叔 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét