Từ
拥抱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
拥抱 (yōng bào) là một từ tiếng Trung: ôm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拥抱
动 động từ
ôm
母亲紧紧地拥抱着孩子。
Người mẹ ôm chặt đứa trẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
抱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét