Từ
拥挤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
拥挤 (yōng jǐ) là một từ tiếng Trung: đông đúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拥挤
形 tính từ
đông đúc
地铁里很拥挤。
Tàu điện ngầm rất đông đúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
挤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
齐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét