Từ
簇拥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
簇拥 (cù yōng) là một từ tiếng Trung: vây quanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 簇拥
动 động từ
vây quanh
孩子们簇拥在老师身边听故事。
Các em nhỏ vây quanh cô giáo để nghe kể chuyện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
簇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
族 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
拥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét