Từ

畏惧 (wèi jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

畏惧 (wèi jù) là một từ tiếng Trung: sợ hãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 畏惧

动 dòng động từ

sợ hãi

我们不应该畏惧困难。

wǒ men bù yīng gāi wèi jù kùn nan

Chúng ta không nên sợ hãi khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

畏 wèi — sợ, kính sợ

惧 jù — sợ, e sợ

Cấu trúc & nét viết
1 畏 wèi — sợ hãi; e sợ
畏 là bộ thủ trong 1 chữ

畏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 惧 jù — sợ hãi; khiếp sợ

惧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét