Từ
畏惧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
畏惧 (wèi jù) là một từ tiếng Trung: sợ hãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 畏惧
动 động từ
sợ hãi
我们不应该畏惧困难。
Chúng ta không nên sợ hãi khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
畏 là bộ thủ trong 1 chữ
畏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
惧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
具 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét