Từ
严肃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
严肃 (yán sù) là một từ tiếng Trung: nghiêm túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 严肃
形 tính từ
nghiêm túc
这是一个严肃的问题。
Đây là một vấn đề nghiêm túc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
肃 là bộ thủ trong 2 chữ
肃 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét