Từ

严肃 (yán sù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

严肃 (yán sù) là một từ tiếng Trung: nghiêm túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 严肃

形 xíng tính từ

nghiêm túc

这是一个严肃的问题。

zhè shì yí ge yán sù de wèn tí

Đây là một vấn đề nghiêm túc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

严 yán — nghiêm

肃 sù — trang nghiêm

Cấu trúc & nét viết
1 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 肃 sù — vẻ cung kính
肃 là bộ thủ trong 2 chữ

肃 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét