Từ

严峻 (yán jùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

严峻 (yán jùn) là một từ tiếng Trung: nghiêm trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 严峻

形 xíng tính từ

nghiêm trọng

我们面临着严峻的挑战。

wǒ men miàn lín zhe yán jùn de tiǎo zhàn

Chúng ta đối mặt với những thách thức nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

严 yán — nghiêm khắc

峻 jùn — dốc, mạnh mẽ, khắc nghiệt

Cấu trúc & nét viết
1 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 峻 jùn — núi cao và dốc đứng

峻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét