Từ

严厉 (yán lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

严厉 (yán lì) là một từ tiếng Trung: nghiêm khắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 严厉

形 xíng tính từ

nghiêm khắc

老师对学生很严厉。

lǎo shī duì xué sheng hěn yán lì

Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

严 yán — nghiêm

厉 lì — khắc

Cấu trúc & nét viết
1 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 厉 lì — nghiêm khắc, thực chất
厉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét