Từ

严禁 (yán jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

严禁 (yán jìn) là một từ tiếng Trung: nghiêm cấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 严禁

动 dòng động từ

nghiêm cấm

这里严禁吸烟。

zhè lǐ yán jìn xī yān

Nghiêm cấm hút thuốc ở đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

严 yán — nghiêm, nghiêm ngặt

禁 jìn — cấm

Cấu trúc & nét viết
1 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 禁 jìn — cấm; ngăn cản
Xpinyin

禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét