Từ
严禁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
严禁 (yán jìn) là một từ tiếng Trung: nghiêm cấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 严禁
动 động từ
nghiêm cấm
这里严禁吸烟。
Nghiêm cấm hút thuốc ở đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
示 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét