Chữ
肃
肃
HSK 5
- 1. vẻ cung kính
- 2. nghiêm túc, cẩn thận
- 3. triệt để thanh trừ (kẻ xấu, việc xấu, tư tưởng xấu)
- 4. (văn viết) dẫn dắt; dẫn vào
- 5. họ
Từ dùng 肃 như sù (1)
Cấu trúc & nét viết
肃
— vẻ cung kính
肃 là bộ thủ trong 2 chữ
肃 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét