Từ
庄严 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
庄严 (zhuāng yán) là một từ tiếng Trung: trang nghiêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 庄严
形 tính từ
trang nghiêm
升旗仪式非常庄严。
Lễ thượng cờ rất trang nghiêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
庄 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét