Từ

日 (rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

日 (rì) là một từ tiếng Trung: ngày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日

量 liàng lượng từ

ngày

这个活动持续十日。

zhè ge huó dòng chí xù shí rì

Hoạt động này kéo dài mười ngày.

名 míng danh từ

ngày

今天是星期日。

jīn tiān shì xīng qī rì

Hôm nay là Chủ nhật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét