Từ

厚 (hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

厚 (hòu) là một từ tiếng Trung: dày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厚

形 xíng tính từ

dày

这本书很厚。

zhè běn shū hěn hòu

Cuốn sách này rất dày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厚 hòu — dày

Cấu trúc & nét viết
1 厚 hòu — dày (của vật phẳng, trái với 薄)

厚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét