Từ
融洽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
融洽 (róng qià) là một từ tiếng Trung: hòa hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 融洽
形 tính từ
hòa hợp
他们相处得很融洽。
Họ sống rất hòa hợp với nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét
洽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét