Từ
艰辛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
艰辛 (jiān xīn) là một từ tiếng Trung: gian khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 艰辛
形 tính từ
gian khổ
他的创业之路充满艰辛。
Con đường khởi nghiệp của anh ấy đầy gian khổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét