Từ

艰辛 (jiān xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

艰辛 (jiān xīn) là một từ tiếng Trung: gian khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 艰辛

形 xíng tính từ

gian khổ

他的创业之路充满艰辛。

tā de chuàng yè zhī lù chōng mǎn jiān xīn

Con đường khởi nghiệp của anh ấy đầy gian khổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

艰 jiān — khó khăn, gian nan

辛 xīn — gian khổ, cay đắng

Cấu trúc & nét viết
1 艰 jiān — khó khăn; không dễ dàng

艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 辛 xīn — cay
辛 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét