Từ
清脆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
清脆 (qīng cuì) là một từ tiếng Trung: trong trẻo và rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 清脆
形 tính từ
trong trẻo và rõ ràng
她的笑声清脆悦耳。
Tiếng cười của cô ấy trong trẻo và dễ nghe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
清 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
脆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
危 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét