Từ
再三 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
再三 (zài sān) là một từ tiếng Trung: nhiều lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 再三
副 phó từ
nhiều lần
我再三提醒他要小心。
Tôi đã nhắc nhở anh ấy nhiều lần phải cẩn thận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
再 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
三 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
三 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét