Từ
贝壳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
贝壳 (bèi ké) là một từ tiếng Trung: vỏ sò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贝壳
名 danh từ
vỏ sò
孩子们在沙滩上捡贝壳。
Bọn trẻ đang nhặt vỏ sò trên bãi biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
壳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冗 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét