Từ
复印 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
复印 (fù yìn) là một từ tiếng Trung: sao chép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 复印
动 động từ
sao chép
我需要复印这份文件。
Tôi cần sao chép tài liệu này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
复 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét