Từ

剥削 (bō xuē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

剥削 (bō xuē) là một từ tiếng Trung: bóc lột. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剥削

动 dòng động từ

bóc lột

资本家剥削工人的劳动。

zī běn jiā bō xuē gōng rén de láo dòng

Nhà tư bản bóc lột sức lao động của công nhân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剥 bō — lột, bóc (ý nghĩa lấy đi của ai đó)

削 xuē — cắt giảm, giảm bớt (ý nghĩa làm giảm phần chính đáng của ai đó)

Cấu trúc & nét viết
1 剥 bō — nghĩa giống 剥 (bāo), dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ, ví dụ 剥夺, 生吞活剥
Xpinyin

剥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 削 xuē — nghĩa giống 削 (xiāo), thường dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ
Xpinyin

削 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét