Từ

遮 (zhē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遮 (zhē) là một từ tiếng Trung: che. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遮

动 dòng động từ

che

她用手遮住眼睛。

tā yòng shǒu zhē zhù yǎn jing

Cô ấy che mắt bằng tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遮 zhē — che

Cấu trúc & nét viết
1 遮 zhē — che khuất; che khuất tầm nhìn

遮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét