Từ
外 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
外 (wài) là một từ tiếng Trung: bên ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 外
名 danh từ
bên ngoài
外面下雨了。
Bên ngoài đang mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
外 — bên ngoài
Cấu trúc & nét viết
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét