Từ

外 (wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

外 (wài) là một từ tiếng Trung: bên ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外

名 míng danh từ

bên ngoài

外面下雨了。

wài miàn xià yǔ le

Bên ngoài đang mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét