Từ

青睐 (qīng lài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

青睐 (qīng lài) là một từ tiếng Trung: ưu ái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 青睐

动 dòng động từ

ưu ái

这个项目受到投资者的青睐。

zhè ge xiàng mù shòu dào tóu zī zhě de qīng lài

Dự án này được các nhà đầu tư ưu ái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

青 qīng — ánh mắt thiện cảm

睐 lài — nhìn, đoái đến

Cấu trúc & nét viết
1 青 qīng — màu đen
青 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 睐 lài — (văn viết) đồng tử lệch

睐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét