Từ

屏障 (píng zhàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

屏障 (píng zhàng) là một từ tiếng Trung: rào cản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 屏障

名 míng danh từ

rào cản

山脉形成了天然的屏障。

shān mài xíng chéng le tiān rán de píng zhàng

Dãy núi đã tạo thành rào cản tự nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

屏 píng — che chắn, bảo vệ

障 zhàng — chướng ngại, trở ngại

Cấu trúc & nét viết
1 屏 píng — bình phong

屏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 障 zhàng — ngăn chặn; che khuất

障 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét