Từ
屏障 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屏障 (píng zhàng) là một từ tiếng Trung: rào cản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屏障
名 danh từ
rào cản
山脉形成了天然的屏障。
Dãy núi đã tạo thành rào cản tự nhiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
屏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
并 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
障 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
章 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét