Từ
荣誉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
荣誉 (róng yù) là một từ tiếng Trung: danh dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荣誉
名 danh từ
danh dự
为国争光是每个运动员的荣誉。
Mang lại vinh quang cho đất nước là danh dự của mỗi vận động viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
荣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
誉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét