Từ
操纵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
操纵 (cāo zòng) là một từ tiếng Trung: thao túng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 操纵
动 động từ
thao túng
不要让别人操纵你的想法。
Đừng để người khác thao túng suy nghĩ của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
操 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
纵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét