Từ
纵横 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
纵横 (zòng héng) là một từ tiếng Trung: dọc ngang; tung hoành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 纵横
形 tính từ
dọc ngang; tung hoành
铁路纵横交错,连接全国各地。
Đường sắt tung hoành giao thoa, kết nối khắp mọi nơi trong cả nước.
动 động từ
di chuyển tự do; đan xen
这条高速公路纵横全国。
Đường cao tốc này đan xen khắp cả nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
纵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
横 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét